베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tứ kết" (1)
tứ kết
영어
명사quarter-final
Trận tứ kết giữa hai tay vợt mạnh diễn ra rất căng thẳng.
The quarter-final match between two strong players was very tense.
관련 단어 "tứ kết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tứ kết" (3)
Trận tứ kết giữa hai tay vợt mạnh diễn ra rất căng thẳng.
The quarter-final match between two strong players was very tense.
Barca phải dừng bước ở tứ kết.
Barca had to be eliminated in the quarter-finals.
Ở lượt đi tứ kết, Barca thua Atletico Madrid 0-2.
In the first leg of the quarter-final, Barca lost to Atletico Madrid 0-2.
